filing machine

/'failiɳmə'ʃi:m/
Học thuật
Thân thiện
filing machine

A worker uses a filing machine to smooth a metal part.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy giũa: Một loại máy công cụ dùng để mài, giũa hoặc làm nhẵn bề mặt kim loại, gỗ hoặc các vật liệu khác một cách tự động hoặc bán tự động, thay thế cho việc giũa bằng tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses a filing machine to smooth the edges of the metal parts. (Nhà máy sử dụng một máy giũa để làm nhẵn các cạnh của các chi tiết kim loại.)
    • Operating a filing machine requires safety goggles. (Vận hành một máy giũa đòi hỏi phải đeo kính bảo hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "automatic filing machine": máy giũa tự động.
    • The new automatic filing machine has doubled our production speed. (Máy giũa tự động mới đã tăng gấp đôi tốc độ sản xuất của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • File (danh từ): cái giũa, cái dũa (dụng cụ cầm tay).
    • He used a metal file to remove the burr. (Anh ấy đã dùng một cái giũa kim loại để loại bỏ ba via.)
  • Filer (danh từ): người giũa, máy giũa (nói chung).
  • Filing (danh từ): hành động giũa, mạt giũa (phế liệu nhỏ từ quá trình giũa).
Từ đồng nghĩa
  • Grinding machine: máy mài ( chức năng tương tự nhưng thường dùng đá mài).
  • Sanding machine: máy chà nhám (thường dùng cho gỗ).
Lưu ý
  • "Filing machine" một danh từ ghép, chỉ một loại máy cụ thể. Không nhầm lẫn với "filing cabinet" (tủ đựng hồ sơ) hay "filing system" (hệ thống lưu trữ hồ sơ), những từ hoàn toàn khác về nghĩa lĩnh vực sử dụng (văn phòng).
filing machine

A worker uses a filing machine to smooth a metal part.

danh từ
  1. máy giũa